Từ điển › 等价等价等價 nghĩa là gìděng jiàHán Việt: ĐẲNG GIÁbằng nhauNghĩa děng jiàHán Việt: ĐẲNG GIÁbằng nhaubằng giá trịtương đươngTiếng Anh: equal; equal in value; equivalentChữ thành phần等děng · Hán Việt: đẳngrank, grade; same, equal; to wait12 nét · Xem thứ tự nét →价jià · Hán Việt: giáprice, value6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 等价等价交换děng jià jiāo huàn trao đổi ngang giá等价关系děng jià guān xì (toán học) quan hệ tương đương