Từ điển › 等位等位 nghĩa là gìděng wèiHán Việt: ĐẲNG VỊ(vật lý) đẳng thếNghĩa děng wèiHán Việt: ĐẲNG VỊ(vật lý) đẳng thếTiếng Anh: (physics) equipotentialChữ thành phần等děng · Hán Việt: đẳngrank, grade; same, equal; to wait12 nét · Xem thứ tự nét →位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 等位等位基因děng wèi jī yīn alen (một trong hai gen cặp trong sinh vật lưỡng bội)