Từ điển › 等周等周 nghĩa là gìděng zhōuHán Việt: ĐẲNG CHUđẳng chu viNghĩa děng zhōuHán Việt: ĐẲNG CHUđẳng chu viTiếng Anh: isoperimetricChữ thành phần等děng · Hán Việt: đẳngrank, grade; same, equal; to wait12 nét · Xem thứ tự nét →周zhōu · Hán Việt: chuZhou dynasty; circumference8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 等周等周不等式děng zhōu bù děng shì bất đẳng thức đẳng chu vi