Từ điển › 等级等级等級 nghĩa là gìděng jíHán Việt: ĐẲNG CẤPhạngNghĩa děng jíHSK 5Hán Việt: ĐẲNG CẤPhạngbậctrạng tháiTiếng Anh: grade; rank; statusChữ thành phần等děng · Hán Việt: đẳngrank, grade; same, equal; to wait12 nét · Xem thứ tự nét →级jí · Hán Việt: cấplevel, rank; class, grade6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 等级等级制度děng jí zhì dù hệ thống phân cấp