Từ điển › 筐箧筐箧筐篋 nghĩa là gìkuāng qièhộp chữ nhật hoặc rươngNghĩa kuāng qièhộp chữ nhật hoặc rươngTiếng Anh: rectangular box or chestChữ thành phần筐kuāngbamboo basket or chest12 nét · Xem thứ tự nét →箧qiètrunk, chest, box; portfolio14 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 筐箧筐箧中物kuāng qiè zhōng wù vật tầm thường