策划策劃 nghĩa là gì
cè huàHán Việt: SÁCH VẠCH
lập kế hoạch
Nghĩa
cè huàHSK 6Hán Việt: SÁCH VẠCHPhổ biến #3835
- lập kế hoạch
- âm mưu
- dàn dựng
- sắp đặt
- nhà sản xuất
- người lập kế hoạch
Tiếng Anh: to plot; to scheme; to bring about; to engineer; planning; producer