Từ điển › 筷子筷子 nghĩa là gìkuài ziđũaNghĩa kuài ziHSK 2đũaLT:對|对[dui4],根[gen1],把[ba3],雙|双[shuang1]Tiếng Anh: chopsticks; CL:對|对[dui4],根[gen1],把[ba3],雙|双[shuang1]Chữ thành phần筷kuàichopsticks13 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 筷子筷子腿kuài zi tuǐ (thông tục) chân gầy筷子芥kuài zi jiè Arabis, chi thuộc họ Cải bao gồm các loại cải xoong