Từ điển › 签字签字簽字 nghĩa là gìqiān zìký tênNghĩa qiān zìHSK 5ký tênchữ kýTiếng Anh: to sign (one's name); signatureChữ thành phần签qiānto sign, to endorse; a note, a slip of paper13 nét · Xem thứ tự nét →字zì · Hán Việt: tựcharacter, letter, symbol, word6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 签字签字笔qiān zì bǐ bút dạ; bút bi nước; bút mực gel签字者qiān zì zhě người ký签字费qiān zì fèi tiền thưởng ký hợp đồng