Từ điển › 管理学管理学管理學 nghĩa là gìguǎn lǐ xuéHán Việt: QUẢN LÍ HỌCnghiên cứu quản lýNghĩa guǎn lǐ xuéHán Việt: QUẢN LÍ HỌCnghiên cứu quản lýTiếng Anh: management studiesChữ thành phần管guǎn · Hán Việt: quảntube, pipe, duct; to manage, to control14 nét · Xem thứ tự nét →理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 管理学管理学院guǎn lǐ xué yuàn trường quản lý