Từ điển › 箭头箭头箭頭 nghĩa là gìjiàn tóuHán Việt: TIỄN ĐẦUmũi tênNghĩa jiàn tóuHán Việt: TIỄN ĐẦUmũi tênbiểu tượng mũi tênTiếng Anh: arrowhead; arrow symbolChữ thành phần箭jiàn · Hán Việt: tiễnarrow; a type of bamboo15 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 箭头箭头键jiàn tóu jiàn phím mũi tên (trên bàn phím)