Từ điển › 粗劣粗劣 nghĩa là gìcū lièthô kệchNghĩa cū lièthô kệchTiếng Anh: coarseChữ thành phần粗cū · Hán Việt: thôrough, think; coarse, rude11 nét · Xem thứ tự nét →劣lièlow-quality, inferior, bad6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 粗劣粗劣作品cū liè zuò pǐn hào nhoáng nhưng vô vị; nghệ thuật thô tục; nghệ thuật không có gu