Từ điển › 粗心粗心 nghĩa là gìcū xīnHán Việt: THÔ TÂMcẩu thảNghĩa cū xīnHSK 4Hán Việt: THÔ TÂMcẩu thảthiếu suy nghĩTiếng Anh: careless; thoughtlessChữ thành phần粗cū · Hán Việt: thôrough, think; coarse, rude11 nét · Xem thứ tự nét →心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 粗心粗心大意cū xīn dà yì bất cẩn; cẩu thả; vô ý