精明 nghĩa là gì
jīng míngHán Việt: TINH MINH
tinh tường; nhạy bén; thông minh
Nghĩa
jīng míngHSK 7Hán Việt: TINH MINH
- tinh tường; nhạy bén; thông minh
Tiếng Anh: astute; shrewd; smart
jīng míngHán Việt: TINH MINH
tinh tường; nhạy bén; thông minh
Tiếng Anh: astute; shrewd; smart