Từ điển › 精简精简精簡 nghĩa là gìjīng jiǎnHán Việt: TINH GIẢNđơn giản hóaNghĩa jīng jiǎnHSK 7Hán Việt: TINH GIẢNđơn giản hóacắt giảmTiếng Anh: to simplify; to reduceChữ thành phần精jīng · Hán Việt: tinhessence, germ, spirit14 nét · Xem thứ tự nét →简jiǎn · Hán Việt: giảnsimple, succinct, terse; a letter13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 精简精简开支jīng jiǎn kāi zhī giảm chi tiêu; cắt giảm chi tiêu