精致精緻 nghĩa là gì
jīng zhìHán Việt: TINH NHÍ
tinh xảo; đẹp; tinh tế; trang nhã
Nghĩa
jīng zhìHSK 7Hán Việt: TINH NHÍ
- tinh xảo; đẹp; tinh tế; trang nhã
Tiếng Anh: delicate; fine; exquisite; refined
jīng zhìHán Việt: TINH NHÍ
tinh xảo; đẹp; tinh tế; trang nhã
Tiếng Anh: delicate; fine; exquisite; refined