Từ điển › 糊涂糊涂糊塗 nghĩa là gìhú tuHán Việt: HỒ DƠmơ hồNghĩa hú tuHSK 7Hán Việt: HỒ DƠmơ hồngốc nghếchbối rốiTiếng Anh: muddled; silly; confusedChữ thành phần糊hú · Hán Việt: hồmuddled; paste; to stick on with paste15 nét · Xem thứ tự nét →涂tú · Hán Việt: dơto smear, to scribble, to daub; surname10 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 糊涂糊涂虫hú tu chóng người hay phạm sai lầm; người vụng về糊涂账hú tu zhàng sổ sách lộn xộn; mớ bòng bong kế toán