糊糊 nghĩa là gì
hú huHán Việt: HỒ HỒ
nhớt
Nghĩa
hú huHán Việt: HỒ HỒ
- nhớt
- dính
- dẻo
- không rõ
- cháo đặc
- cháo loãng
Tiếng Anh: viscous; gooey; sticky; indistinct; thick congee; porridge
hú huHán Việt: HỒ HỒ
nhớt
Tiếng Anh: viscous; gooey; sticky; indistinct; thick congee; porridge