Từ điển › 纠缠纠缠糾纏 nghĩa là gìjiū chánbị rốiNghĩa jiū chánHSK 7bị rốiquấy rầyTiếng Anh: to be in a tangle; to nagChữ thành phần纠jiūtangled; to investigate, to unravel5 nét · Xem thứ tự nét →缠chán · Hán Việt: triềnto wrap, to entangle; to involve; to bother, to annoy13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 纠缠纠缠不清jiū chán bù qīng rối rắm không gỡ được; không thể tháo gỡ