Từ điển › 红利红利紅利 nghĩa là gìhóng lìHán Việt: HỒNG LỢItiền thưởng; cổ tứcNghĩa hóng lìHán Việt: HỒNG LỢItiền thưởng; cổ tứcTiếng Anh: bonus; dividendChữ thành phần红hóng · Hán Việt: hồngred, vermillion; to blush, to flush; popular6 nét · Xem thứ tự nét →利lì · Hán Việt: lợigains, advantage, profit, merit7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 红利红利股票hóng lì gǔ piào cổ phiếu thưởng (phát hành như trả cổ tức)