Từ điển红外线红外线紅外線 nghĩa là gìhóng wài xiàntia hồng ngoạiNghĩa hóng wài xiàntia hồng ngoạiTiếng Anh: infrared rayChữ thành phần红hóng · Hán Việt: Hồngred, vermillion; to blush, to flush; popular6 nét · Xem thứ tự nét外wài · Hán Việt: Ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nétTừ ghép với 红外线红外线导引飞弹hóng wài xiàn dǎo yǐn fēi dàn tên lửa dẫn đường hồng ngoại