Từ điển › 红灯红灯紅燈 nghĩa là gìhóng dēngHán Việt: HỒNG ĐĂNGđèn đỏNghĩa hóng dēngHSK 7Hán Việt: HỒNG ĐĂNGđèn đỏTiếng Anh: red lightChữ thành phần红hóng · Hán Việt: hồngred, vermillion; to blush, to flush; popular6 nét · Xem thứ tự nét →灯dēng · Hán Việt: đănglamp, lantern, light6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 红灯红灯区hóng dēng qū khu đèn đỏ红灯记Hóng dēng jì Truyện ký Đèn Lồng Đỏ