红色紅色 nghĩa là gì
hóng sèHán Việt: HỒNG SẮC
màu đỏ (màu sắc)
Nghĩa
hóng sèHSK 2Hán Việt: HỒNG SẮCPhổ biến #2146
- màu đỏ (màu sắc)
- cách mạng
Tiếng Anh: red (color); revolutionary
Chữ thành phần
Từ ghép với 红色
- 红色旅游hóng sè lǚ yóu du lịch đỏ, tập trung vào các địa điểm ở Trung Quốc liên quan đến Cách mạng Cộng sản
- 红色炸弹hóng sè zhà dàn (hài hước) thiệp mời đám cưới (nghĩa đen "quả bom đỏ", vì thiệp mời đám cưới dùng giấy đỏ, và người được mời thường phải tặng một khoản tiền đáng kể làm quà cưới)
- 红色高棉Hóng sè Gāo mián Khmer Đỏ, đảng chính trị Campuchia
- 红色娘子军Hóng sè Niáng zi jūn Đội nữ quân cách mạng, vở nhạc kịch cách mạng ra mắt năm 1964