Từ điển › 红茶红茶紅茶 nghĩa là gìhóng cháHán Việt: HỒNG TRÀtrà đenNghĩa hóng cháHSK 3Hán Việt: HỒNG TRÀtrà đenLT:杯[bei1],壺|壶[hu2]Tiếng Anh: black tea; CL:杯[bei1],壺|壶[hu2]Chữ thành phần红hóng · Hán Việt: hồngred, vermillion; to blush, to flush; popular6 nét · Xem thứ tự nét →茶chá · Hán Việt: tràtea; tea leaves; tea plant9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 红茶红茶菌hóng chá jūn trà kombucha (trà lên men)