Từ điển › 纤维纤维纖維 nghĩa là gìxiān wéichất xơNghĩa xiān wéiHSK 7Phổ biến #4880chất xơLT:種|种[zhong3]Tiếng Anh: fiber; CL:種|种[zhong3]Chữ thành phần纤xiānfine, delicate; tiny, minute6 nét · Xem thứ tự nét →维wéito preserve, to maintain, to hold together11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 纤维纤维丛xiān wéi cóng bó sợi (toán học)纤维状xiān wéi zhuàng dạng sợi纤维素xiān wéi sù cellulose纤维胶xiān wéi jiāo viscose纤维肌痛xiān wéi jī tòng fibromyalgia纤维蛋白xiān wéi dàn bái protein sợi