约会約會 nghĩa là gì
yuē huìHán Việt: ƯỚC HỘI
cuộc hẹn
Nghĩa
yuē huìHSK 4Hán Việt: ƯỚC HỘIPhổ biến #3731
- cuộc hẹn
- hẹn hò
- buổi hẹn
- LT:次[ci4],個|个[ge4]
- sắp xếp gặp mặt
Tiếng Anh: appointment; engagement; date; CL:次[ci4],個|个[ge4]; to arrange to meet
yuē huìHán Việt: ƯỚC HỘI
cuộc hẹn
Tiếng Anh: appointment; engagement; date; CL:次[ci4],個|个[ge4]; to arrange to meet