约定約定 nghĩa là gì
yuē dìngHán Việt: ƯỚC ĐỊNH
thoả thuận (sau khi thảo luận)
Nghĩa
yuē dìngHSK 6Hán Việt: ƯỚC ĐỊNHPhổ biến #4371
- thoả thuận (sau khi thảo luận)
- kết luận một giao kèo
- sắp xếp
- hứa
- quy định
- hẹn
- thời gian, số lượng, chất lượng... được quy định
- sự sắp xếp
- thỏa thuận
- cuộc hẹn
- cam kết
- giao ước
- sự hiểu biết
- sự tham gia
- quy ước
Tiếng Anh: to agree on sth (after discussion); to conclude a bargain; to arrange; to promise; to stipulate; to make an appointment