Từ điển › 约旦约旦約旦 nghĩa là gìYuē dànHán Việt: ƯỚC ĐÁNJordanNghĩa Yuē dànHán Việt: ƯỚC ĐÁNJordanTiếng Anh: Jordan (country)Chữ thành phần约yuē · Hán Việt: ướctreaty, covenant, agreement6 nét · Xem thứ tự nét →旦dàn · Hán Việt: đándawn; morning; day5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 约旦约旦河Yuē dàn Hé Sông Jordan