纪录紀錄 nghĩa là gì
jì lù
biến thể của 記錄|记录[ji4 lu4] (nhưng ở Đài Loan, không dùng cho nghĩa động từ "ghi lại")
Nghĩa
jì lùHSK 3Phổ biến #3694
- biến thể của 記錄|记录[ji4 lu4] (nhưng ở Đài Loan, không dùng cho nghĩa động từ "ghi lại")
Tiếng Anh: variant of 記錄|记录[ji4 lu4]; (Note: In mainland China, 纪录 is preferred for the sense "record (e.g. in sports)". In Taiwan, 紀錄 is generally preferred for noun senses, while 記錄 is generally preferred for the verb sense.)