Từ điển › 纯净纯净純淨 nghĩa là gìchún jìngthuần khiếtNghĩa chún jìngthuần khiếtsạchsự không pha trộnTiếng Anh: pure; clean; unmixedChữ thành phần纯chún · Hán Việt: thuầnpure, clean; simple, genuine7 nét · Xem thứ tự nét →净jìngclean, pure; to cleanse8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 纯净纯净水chún jìng shuǐ nước tinh khiết