Từ điển › 纯利纯利純利 nghĩa là gìchún lìHán Việt: THUẦN LỢIlợi nhuận ròngNghĩa chún lìHán Việt: THUẦN LỢIlợi nhuận ròngTiếng Anh: net profitChữ thành phần纯chún · Hán Việt: thuầnpure, clean; simple, genuine7 nét · Xem thứ tự nét →利lì · Hán Việt: lợigains, advantage, profit, merit7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 纯利纯利益chún lì yì lợi nhuận ròng