Từ điển › 纱布纱布紗布 nghĩa là gìshā bùHán Việt: SA BỐgạcNghĩa shā bùHán Việt: SA BỐgạcTiếng Anh: gauzeChữ thành phần纱shā · Hán Việt: sagauze, muslin, yarn7 nét · Xem thứ tự nét →布bù · Hán Việt: bốcotton, linen, textiles; to announce, to declare; to spread5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 纱布纱布口罩shā bù kǒu zhào khẩu trang gạc