组成組成 nghĩa là gì
zǔ chéngHán Việt: TỔ THÀNH
hình thành
Nghĩa
zǔ chéngHSK 2Hán Việt: TỔ THÀNHPhổ biến #2717
- hình thành
- tạo thành
- cấu thành
Tiếng Anh: to form; to make up; to constitute; composition; makeup
zǔ chéngHán Việt: TỔ THÀNH
hình thành
Tiếng Anh: to form; to make up; to constitute; composition; makeup