Từ điển › 细菌细菌細菌 nghĩa là gìxì jūnvi khuẩnNghĩa xì jūnHSK 6vi khuẩnmầm bệnhTiếng Anh: bacterium; germChữ thành phần细xì · Hán Việt: tớifine, detailed; slender, thin8 nét · Xem thứ tự nét →菌jūnmushroom; bacteria, germ, microbe11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 细菌细菌战xì jūn zhàn chiến tranh sinh học; chiến tranh vi trùng细菌群xì jūn qún cộng đồng vi khuẩn (ví dụ: trong ruột)细菌武器xì jūn wǔ qì vũ khí sinh học (sử dụng vi trùng)细菌病毒xì jūn bìng dú thực khuẩn thể; virus lây nhiễm vi khuẩn细菌性痢疾xì jūn xìng lì jí bệnh lỵ trực khuẩn