Từ điển › 织布织布織布 nghĩa là gìzhī bùHán Việt: CHỨC BỐvải dệtNghĩa zhī bùHán Việt: CHỨC BỐvải dệtdệt vảiTiếng Anh: woven cloth; to weave clothChữ thành phần织zhī · Hán Việt: chứcto knit, to weave; to organize, to unite8 nét · Xem thứ tự nét →布bù · Hán Việt: bốcotton, linen, textiles; to announce, to declare; to spread5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 织布织布机zhī bù jī máy dệt