经历經歷 nghĩa là gì
jīng lìHán Việt: KINH LỊCH
kinh nghiệm
Nghĩa
jīng lìHSK 3Hán Việt: KINH LỊCHPhổ biến #1047
- kinh nghiệm
- LT:個|个[ge4],次[ci4]
- trải qua
- trải nghiệm
Tiếng Anh: to experience; to go through; experience (CL:段[duan4],次[ci4])
jīng lìHán Việt: KINH LỊCH
kinh nghiệm
Tiếng Anh: to experience; to go through; experience (CL:段[duan4],次[ci4])