经常經常 nghĩa là gì
jīng chángHán Việt: KINH THƯỜNG
thường xuyên; liên tục; đều đặn; thường
Nghĩa
jīng chángHSK 2Hán Việt: KINH THƯỜNGPhổ biến #940
- thường xuyên; liên tục; đều đặn; thường
- ngày thường; hằng ngày; mỗi ngày
Tiếng Anh: frequently; constantly; regularly; often; day-to-day; everyday; daily