经济体經濟體 nghĩa là gì
jīng jì tǐ
một nền kinh tế; một quốc gia (hoặc khu vực, v.v.) được xem như một thực thể kinh tế
Nghĩa
jīng jì tǐ
- một nền kinh tế; một quốc gia (hoặc khu vực, v.v.) được xem như một thực thể kinh tế
Tiếng Anh: an economy; a country (or region etc) viewed as an economic entity