绝望絕望 nghĩa là gì
jué wàngHán Việt: TUYỆT VỌNG
tuyệt vọng
Nghĩa
jué wàngHSK 5Hán Việt: TUYỆT VỌNGPhổ biến #4430
- tuyệt vọng
- mất hết hy vọng
- sự tuyệt vọng
Tiếng Anh: to despair; to give up all hope; desperate; desperation
jué wàngHán Việt: TUYỆT VỌNG
tuyệt vọng
Tiếng Anh: to despair; to give up all hope; desperate; desperation