Từ điển › 统一战线统一战线統一戰線 nghĩa là gìtǒng yī zhàn xiànmặt trận thống nhấtNghĩa tǒng yī zhàn xiànmặt trận thống nhấtTiếng Anh: united frontChữ thành phần统tǒng · Hán Việt: thốngto govern, to command; to gather, to unite9 nét · Xem thứ tự nét →一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →战zhàn · Hán Việt: chiếnwar, fighting, battle9 nét · Xem thứ tự nét →线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 统一战线统一战线工作部Tǒng yī Zhàn xiàn Gōng zuò bù Ban Công tác Mặt trận Thống nhất của Ủy ban Trung ương ĐCSTQ (UFWD)