Từ điển › 统一资源统一资源統一資源 nghĩa là gìtǒng yī zī yuántài nguyên thống nhấtNghĩa tǒng yī zī yuántài nguyên thống nhấtChữ thành phần统tǒng · Hán Việt: thốngto govern, to command; to gather, to unite9 nét · Xem thứ tự nét →一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →资zīwealth, property, capital10 nét · Xem thứ tự nét →源yuán · Hán Việt: nguồnspring; source, root, head; surname13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 统一资源统一资源定位tǒng yī zī yuán dìng wèi định vị tài nguyên thống nhất (URL), tức là địa chỉ web统一资源定位符tǒng yī zī yuán dìng wèi fú định vị tài nguyên thống nhất (URL), tức là địa chỉ web