统治統治 nghĩa là gì
tǒng zhìHán Việt: THỐNG TRỊ
cai trị (một quốc gia)
Nghĩa
tǒng zhìHSK 7Hán Việt: THỐNG TRỊPhổ biến #4679
- cai trị (một quốc gia)
- cai quản
- quyền cai trị
- chế độ
Tiếng Anh: to rule (a country); to govern; rule; regime
tǒng zhìHán Việt: THỐNG TRỊ
cai trị (một quốc gia)
Tiếng Anh: to rule (a country); to govern; rule; regime