维护維護 nghĩa là gì
wéi hù
bảo vệ
Nghĩa
wéi hùHSK 4Phổ biến #3156
- bảo vệ
- duy trì
- gìn giữ
- bảo hộ
- bảo trì
Tiếng Anh: to defend; to safeguard; to protect; to uphold; to maintain
wéi hù
bảo vệ
Tiếng Anh: to defend; to safeguard; to protect; to uphold; to maintain