Từ điển › 绿树绿树綠樹 nghĩa là gìlǜ shùHán Việt: LỤC THỤcây cốiNghĩa lǜ shùHán Việt: LỤC THỤcây cốimàu xanh tươiTiếng Anh: trees; greeneryChữ thành phần绿lǜ · Hán Việt: lụcgreen; chlorine11 nét · Xem thứ tự nét →树shù · Hán Việt: thụtree; to plant; to set up, to establish9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 绿树绿树成荫lǜ shù chéng yīn (khu vực) có cây cối tạo bóng mát; (con đường) rợp bóng cây