Từ điển › 缓降缓降緩降 nghĩa là gìhuǎn jiànggiảm dầnNghĩa huǎn jiànggiảm dầndần dần hạ xuốngTiếng Anh: to decrease gradually; to descend graduallyChữ thành phần缓huǎnslow, gradual; to postpone, to delay12 nét · Xem thứ tự nét →降jiàng · Hán Việt: giángto descend, to fall; to drop, to lower8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 缓降缓降器huǎn jiàng qì tời cáp và dây đai dùng để thoát hiểm an toàn (ví dụ: từ tòa nhà đang cháy)