缕縷 nghĩa là gì
lǚHán Việt: LỤA
sợi
Nghĩa
lǚHSK 7Hán Việt: LỤA
- sợi
- chỉ
- chi tiết
- tỉ mỉ
- lượng từ cho làn (khói, sương hoặc hơi nước), sợi, lọn (tóc)
Tiếng Anh: strand; thread; detailed; in detail; classifier for wisps (of smoke, mist or vapor), strands, locks (of hair)