Từ điển › 缝合缝合縫合 nghĩa là gìféng hékhâu lạiNghĩa féng héHSK 7khâu lạikhâu phẫu thuậtkhâu vết thươngTiếng Anh: to sew together; suture (in surgery); to sew up (a wound)Chữ thành phần缝fèngto sew, to mend13 nét · Xem thứ tự nét →合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 缝合缝合带fèng hé dài đới khâu nối (địa chất)