缝针縫針 nghĩa là gì
féng zhēn · fèng zhēn
mũi khâu
Nghĩa (2 cách đọc)
féng zhēn
- mũi khâu
- khâu phẫu thuật
Tiếng Anh: to stitch fabric; (medicine) to sew up a wound or incision
fèng zhēn
- cây kim
féng zhēn · fèng zhēn
mũi khâu
Tiếng Anh: to stitch fabric; (medicine) to sew up a wound or incision