缠绕纏繞 nghĩa là gì
chán ràoHán Việt: TRIỀN NHIỄU
xoắn
Nghĩa
chán ràoHán Việt: TRIỀN NHIỄU
- xoắn
- quấn
- quấn quanh
- quấy rầy
- làm phiền
Tiếng Anh: twisting; to twine; to wind; to pester; to bother
chán ràoHán Việt: TRIỀN NHIỄU
xoắn
Tiếng Anh: twisting; to twine; to wind; to pester; to bother