Từ điển › 缩成缩成縮成 nghĩa là gìsuō chéngco lại thànhNghĩa suō chéngco lại thànhTiếng Anh: to shrink intoChữ thành phần缩suōto withdraw, to shrink, to pull back; abbreviation14 nét · Xem thứ tự nét →成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 缩成缩成一团suō chéng yī tuán co ro lại với nhau; cuộn tròn lại