Từ điển › 缩略缩略縮略 nghĩa là gìsuō lüèrút gọnNghĩa suō lüèrút gọnviết tắtchữ viết tắtTiếng Anh: to contract; to abbreviate; abbreviationChữ thành phần缩suōto withdraw, to shrink, to pull back; abbreviation14 nét · Xem thứ tự nét →略lüè · Hán Việt: lượcapproximate, rough; outline, summary; plan, plot11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 缩略缩略图suō lüè tú hình thu nhỏ (máy tính)缩略字suō lüè zì chữ viết tắt缩略语suō lüè yǔ từ viết tắt; từ viết tắt chữ đầu